TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vite

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/vit/ giọng máy của trình duyệt

vite nghĩa là nhanh, chống, chạy nhanh, nhanh lên.

Nghĩa của vite

Phó từ

  1. Nhanh.
    • Aller viteđi nhanh
    • Le temps passe vitethì giờ trôi nhanh
    • Sauve-toi vitetrốn nhanh đi
  2. Chống.
    • On sera plus vite arrivésẽ chóng hơn

Tính từ

  1. Nhanh, chạy nhanh.
    • Le coureur le plus vitengười chạy nhanh nhất
    • Cheval très vitecon ngựa chạy rất nhanh

Thán từ

  1. Nhanh lên.
    • Vite! un médecinnhanh lên! mời thầy thuốc đi

Dạng từ của vite

Số nhiềuvites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vite

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với vite

  • aller plus vite que les violons — xem violon
  • au plus vite — trong thời hạn ngắn nhất; chóng nhất

Câu ví dụ với vite

  • Plus vite, sinon tu seras en retard. Nhanh nữa lên, không cậu sẽ bị muộn mất.Tatoeba #9279
  • Courez vite, ou vous serez en retard à l'école. Các em hãy chạy nhanh lên, kẻo sẽ đến trường muộn đấy.Tatoeba #129078
  • Il peut nager vite. Anh ta có thể bơi nhanh.Tatoeba #132864
  • J'ai trouvé une solution, mais je l'ai trouvée tellement vite que ça peut pas être la bonne. Tôi đã tìm ra cách, nhưng mà tìm ra nhanh thế này thì chắc hẳn đó không phải là cách hay rồi.Tatoeba #3238
  • Je courus aussi vite que je pouvais. Tôi đã chạy nhanh nhất mà mình có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7393
  • Sa voiture devint vite hors de vue. Chiếc ô tô của anh ấy nhanh chóng đi khuất tầm nhìn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #130316
  • Que tu conduises vite ou lentement, conduis prudemment. Không cần biết bạn chạy nhanh hay chậm, chỉ cần chạy cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #119995
  • Ne peux-tu pas bouger plus vite ? Anh đi nhanh lên được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2061822

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ quickly
  • Tính từ quick; fast
  • Cụm từ FAST, FASTER: acronym of visage, incapacité, trouble de la parole, extrême urgence (face, incapacity, speech problems, extreme emergency): A mnemonic for diagnosing a cerebrovascular accident (“CVA”) or stroke; the mnemonic V-I-T-E also was coined in recognition of the word vite (“quickly”), as a ne

Câu hỏi thường gặp

vite nghĩa là gì?

vite (phó từ, tính từ, thán từ) nghĩa là nhanh, chống, chạy nhanh, nhanh lên.

vite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vite (giọng Pháp chuẩn): /vit/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.