vitellin
/vi.tɛ.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
vitellin nghĩa là Xem vitellus.
Nghĩa của vitellin
Tính từ
- Sinh vật học, sinh lý học xem vitellus — Noãn hoàng.
- Membrane vitellinemàng noãn hoàng
Dạng từ của vitellin
| Số nhiều | vitellins |
| Giống cái | vitelline |
| Giống cái số nhiều | vitellines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vitelline
Câu hỏi thường gặp
vitellin nghĩa là gì?
vitellin (tính từ) nghĩa là Xem vitellus.
vitellin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vitellin (giọng Pháp chuẩn): /vi.tɛ.lɛ̃/.