TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vitellin

/vi.tɛ.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

vitellin nghĩa là Xem vitellus.

Nghĩa của vitellin

Tính từ

  1. Sinh vật học, sinh lý học xem vitellus — Noãn hoàng.
    • Membrane vitellinemàng noãn hoàng

Dạng từ của vitellin

Số nhiềuvitellins
Giống cáivitelline
Giống cái số nhiềuvitellines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vitelline

Câu hỏi thường gặp

vitellin nghĩa là gì?

vitellin (tính từ) nghĩa là Xem vitellus.

vitellin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vitellin (giọng Pháp chuẩn): /vi.tɛ.lɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.