TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

violon

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vjɔ.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

violon nghĩa là viôlông, người chơi viôlông.

Nghĩa của violon

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Viôlông.
  2. Người chơi viôlông.
    • Être violon dans un orchestrechơi viôlông trong một dàn nhạc
  3. Trạm giam (ngay gần bốt gác).
    • Enfermer un voleur au violon en attendant de l'interroger demaingiam tên kẻ trộm vào trạm giam chờ đến mai hỏi cung
  4. Cái khoan đá.
  5. Bàn tiện cánh cung.

Dạng từ của violon

Đi với mạo từ: un violon · le violon

Số nhiềuviolons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với violon

Đồng nghĩa

Họ từ của violon

Cụm từ, thành ngữ với violon

  • accordez vos violons! — hãy nhất trí đi đã!
  • aller plus vite que les violons — nhanh quá mức
  • payer les violons — xem payer
  • sec comme un violon — gầy như que củi
  • violon d'ingres — hoạt động nghệ thuật tay trái

Câu ví dụ với violon

  • Elle joue très bien du violon. Chị ấy chơi viôlông rất hay.Tatoeba #134024
  • Avez-vous entendu mon fils jouer du violon ? Bạn đã nghe con trai tôi chơi đàn vĩ cầm chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #331836
  • Le son du violon est très beau. Tiếng đàn vi-ô-lông nghe thật êm ái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #527927
  • La sonorité du violon est très belle. Tiếng đàn vi-ô-lông nghe thật êm ái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #527928
  • As-tu entendu mon fils jouer du violon ? Bạn đã nghe con trai tôi chơi đàn vĩ cầm chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #572128

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ violin; violinist; jail

Câu hỏi thường gặp

violon nghĩa là gì?

violon (danh từ) nghĩa là viôlông, người chơi viôlông.

violon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của violon (giọng Pháp chuẩn): /vjɔ.lɔ̃/.

violon là giống đực hay giống cái?

violon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.