payer
payer nghĩa là trả, trả tiền, trả công, có lời.
Nghĩa của payer
Ngoại động từ
- Trả.
- Payer ses dettestrả nợ
- Payer un loyertrả tiền thuê
- Trả tiền; trả công.
- Payer un ouvriertrả công một người thợ
- payer un servicetrả công một việc giúp
- payer comptanttrả tiền mặt
- Nghĩa bóng Trả giá; đền.
- Une victoire qu'on doit payer chermột thắng lợi phải trả giá đắt
- Payer un crimeđền tội
Nội động từ
- Thân mật Có lời, có lợi.
- Commerce qui paiesự buôn bán có lời
- Nghĩa bóng Chịu tội, chịu thay.
- Les bons paient pour les méchantsngười thiện chịu thay cho kẻ ác
Chia động từ payer
Hiện tại présent
- je paye
- tu payes
- il/elle paye
- nous payons
- vous payez
- ils/elles payent
Quá khứ kép passé composé
- j'ai payé
- tu as payé
- il/elle a payé
- nous avons payé
- vous avez payé
- ils/elles ont payé
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- je payais
- tu payais
- il/elle payait
- nous payions
- vous payiez
- ils/elles payaient
Tương lai đơn futur simple
- je payerai
- tu payeras
- il/elle payera
- nous payerons
- vous payerez
- ils/elles payeront
Điều kiện conditionnel présent
- je payerais
- tu payerais
- il/elle payerait
- nous payerions
- vous payeriez
- ils/elles payeraient
Giả định subjonctif présent
- que je paye
- que tu payes
- qu'il/elle paye
- que nous payions
- que vous payiez
- qu'ils/elles payent
Quá khứ đơn passé simple
- je payai
- tu payas
- il/elle paya
- nous payâmes
- vous payâtes
- ils/elles payèrent
Mệnh lệnh impératif
- paye (tu)
- payons (nous)
- payez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Họ từ của payer
Cụm từ, thành ngữ với payer
- être à payer — độc đáo lắm; kỳ cục lắm
- être payé pour le savoir — rút kinh nghiệm đau đớn
- il me le paiera — rồi nó biết tay tôi
- ne pas payer de mine — xem mine
- payer bouteille — mời đánh chén
- payer d'audace — tỏ ra gan dạ
- payer de retour — đền bù lại
- payer de sa personne — giơ lưng mà chịu; ra sức làm, cố gắng cật lực
- payer d'ingratitude — vô ơn
- payer en monnaie de singe — xem monnaie
- payer la folle enchère — xem enchère
- payer les pots cassés — làm vỡ phải đền; chịu hậu quả phiền toái
- payer les violons — mua pháo mượn người đốt
- payer (le) tribut à la nature — xem nature
- payer pour les autres — giơ lưng chịu đòn thay
- payer sa dette à la société — đền tội
Câu ví dụ với payer
- En bus comme en train, on doit payer le voyage. Đi xe buýt hay đi tầu hỏa, vẫn phải trả tiền.Tatoeba #504160
- Combien es-tu payé de l'heure ? Anh được trả bao nhiêu một giờ?Tatoeba #128126
- Je voudrais payer par carte de crédit. Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #840822
- J'aimerais payer par carte de crédit. Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3272888
- Il lui faut payer pour le livre. Cô ấy phải trả tiền cho cuốn sách đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9533918
- Elle doit payer pour le livre. Cô ấy phải trả tiền cho cuốn sách đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7785836
- Ils n'ont rien à payer. Họ không phải trả bất cứ thứ gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11880284
- Tout finit par se payer. Gậy ông đập lưng ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4220
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pay (for); to pay (someone); to buy (something); pay for (suffer the consequences of something)
Câu hỏi thường gặp
payer nghĩa là gì?
payer (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là trả, trả tiền, trả công, có lời.
payer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của payer (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.je/.
Chia động từ payer ở thì hiện tại thế nào?
je paye, tu payes, il/elle paye, nous payons, vous payez, ils/elles payent.