paiement
paiement nghĩa là sự trả, sự trả ơn, điều trả ơn.
Nghĩa của paiement
Danh từ · giống đực
- Sự trả; số tiền trả.
- Nghĩa bóng Sự trả ơn; điều trả ơn.
Dạng từ của paiement
Đi với mạo từ: un paiement · le paiement
| Số nhiều | paiements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paiement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với paiement
- Je lui ai donné 5 dollars en paiement. Tôi đã trả cho anh ấy 5 Đô-la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14740
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ payment
Câu hỏi thường gặp
paiement nghĩa là gì?
paiement (danh từ) nghĩa là sự trả, sự trả ơn, điều trả ơn.
paiement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paiement (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.mɑ̃/.
paiement là giống đực hay giống cái?
paiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).