TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paiement

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɛ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

paiement nghĩa là sự trả, sự trả ơn, điều trả ơn.

Nghĩa của paiement

Danh từ · giống đực

  1. Sự trả; số tiền trả.
  2. Nghĩa bóng Sự trả ơn; điều trả ơn.

Dạng từ của paiement

Đi với mạo từ: un paiement · le paiement

Số nhiềupaiements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paiement

Trái nghĩa

Câu ví dụ với paiement

  • Je lui ai donné 5 dollars en paiement. Tôi đã trả cho anh ấy 5 Đô-la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14740

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ payment

Câu hỏi thường gặp

paiement nghĩa là gì?

paiement (danh từ) nghĩa là sự trả, sự trả ơn, điều trả ơn.

paiement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paiement (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.mɑ̃/.

paiement là giống đực hay giống cái?

paiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.