non-paiement
danh từ giống đực (m)
/nɔ̃.pɛ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
non-paiement nghĩa là sự không trả.
Nghĩa của non-paiement
Danh từ · giống đực
- Sự không trả (nợ).
Dạng từ của non-paiement
Đi với mạo từ: un non-paiement · le non-paiement
| Số nhiều | non-paiements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nonpayment
Câu hỏi thường gặp
non-paiement nghĩa là gì?
non-paiement (danh từ) nghĩa là sự không trả.
non-paiement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của non-paiement (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃.pɛ.mɑ̃/.
non-paiement là giống đực hay giống cái?
non-paiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).