TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

non-paiement

danh từ giống đực (m)
/nɔ̃.pɛ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

non-paiement nghĩa là sự không trả.

Nghĩa của non-paiement

Danh từ · giống đực

  1. Sự không trả (nợ).

Dạng từ của non-paiement

Đi với mạo từ: un non-paiement · le non-paiement

Số nhiềunon-paiements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nonpayment

Câu hỏi thường gặp

non-paiement nghĩa là gì?

non-paiement (danh từ) nghĩa là sự không trả.

non-paiement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của non-paiement (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃.pɛ.mɑ̃/.

non-paiement là giống đực hay giống cái?

non-paiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.