TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

non-satisfaction

danh từ giống cái (f)
/nɔ̃satisfaksjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

non-satisfaction nghĩa là sự không thỏa mãn.

Nghĩa của non-satisfaction

Danh từ · giống cái

  1. Sự không thỏa mãn (một nhu cầu).

Dạng từ của non-satisfaction

Đi với mạo từ: une non-satisfaction · la non-satisfaction

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với non-satisfaction

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

non-satisfaction nghĩa là gì?

non-satisfaction (danh từ) nghĩa là sự không thỏa mãn.

non-satisfaction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của non-satisfaction (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃satisfaksjɔ̃/.

non-satisfaction là giống đực hay giống cái?

non-satisfaction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.