non-sens
danh từ giống đực (m)
/nɔ̃.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
non-sens nghĩa là câu vô nghĩa, lời vô nghĩa, điều vô lý.
Nghĩa của non-sens
Danh từ · giống đực
- Câu vô nghĩa, lời vô nghĩa.
- Điều vô lý.
Dạng từ của non-sens
Đi với mạo từ: un non-sens · le non-sens
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với non-sens
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a situation or statement that is completely absurd or illogical; a statement that is semantically, etymologically, or logically improper or contradictory; nonsense, a type of damaged DNA sequence
Câu hỏi thường gặp
non-sens nghĩa là gì?
non-sens (danh từ) nghĩa là câu vô nghĩa, lời vô nghĩa, điều vô lý.
non-sens phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của non-sens (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃.sɑ̃s/.
non-sens là giống đực hay giống cái?
non-sens là danh từ giống đực (dùng với un, le).