TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

non-sens

danh từ giống đực (m)
/nɔ̃.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

non-sens nghĩa là câu vô nghĩa, lời vô nghĩa, điều vô lý.

Nghĩa của non-sens

Danh từ · giống đực

  1. Câu vô nghĩa, lời vô nghĩa.
  2. Điều vô lý.

Dạng từ của non-sens

Đi với mạo từ: un non-sens · le non-sens

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với non-sens

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a situation or statement that is completely absurd or illogical; a statement that is semantically, etymologically, or logically improper or contradictory; nonsense, a type of damaged DNA sequence

Câu hỏi thường gặp

non-sens nghĩa là gì?

non-sens (danh từ) nghĩa là câu vô nghĩa, lời vô nghĩa, điều vô lý.

non-sens phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của non-sens (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃.sɑ̃s/.

non-sens là giống đực hay giống cái?

non-sens là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.