TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

non-usage

danh từ giống đực (m)
/nɔnyzaʒ/ giọng máy của trình duyệt

non-usage nghĩa là sự không dùng đến.

Nghĩa của non-usage

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Sự không dùng đến.

Dạng từ của non-usage

Đi với mạo từ: un non-usage · le non-usage

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với non-usage

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

non-usage nghĩa là gì?

non-usage (danh từ) nghĩa là sự không dùng đến.

non-usage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của non-usage (giọng Pháp chuẩn): /nɔnyzaʒ/.

non-usage là giống đực hay giống cái?

non-usage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.