TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

non-valeur

danh từ giống cái (f)
/nɔ̃valœʁ/ giọng máy của trình duyệt

non-valeur nghĩa là sự không sinh lợi.

Nghĩa của non-valeur

Danh từ · giống cái

  1. Sự không sinh lợi; tài sản không sinh lợi.
    • Une terre en friche est une non-valeurđất bỏ hoang là một tài sản không sinh lợi
  2. Kinh tế Tài chính dự thu không đạt.
  3. Người không giá trị, người vô dụng.

Dạng từ của non-valeur

Đi với mạo từ: une non-valeur · la non-valeur

Câu hỏi thường gặp

non-valeur nghĩa là gì?

non-valeur (danh từ) nghĩa là sự không sinh lợi.

non-valeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của non-valeur (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃valœʁ/.

non-valeur là giống đực hay giống cái?

non-valeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.