TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

non-violence

danh từ giống cái (f)
/nɔ̃.vjɔ.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

non-violence nghĩa là sự không bạo động.

Nghĩa của non-violence

Danh từ · giống cái

  1. Chính trị Sự không bạo động.

Dạng từ của non-violence

Đi với mạo từ: une non-violence · la non-violence

Số nhiềunon-violences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với non-violence

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nonviolence

Câu hỏi thường gặp

non-violence nghĩa là gì?

non-violence (danh từ) nghĩa là sự không bạo động.

non-violence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của non-violence (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃.vjɔ.lɑ̃s/.

non-violence là giống đực hay giống cái?

non-violence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.