TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

violence

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vjɔ.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

violence nghĩa là sự mãnh liệt, sự dữ dội, sự hung bạo, hành động hung bạo.

Nghĩa của violence

Danh từ · giống cái

  1. Sự mãnh liệt, sự dữ dội; sự kịch liệt.
    • La violence d'un sentimentsự mãnh liệt của một tình cảm
    • Protester avec violencephản kháng kịch liệt
  2. Sự hung bạo; hành động hung bạo.
    • Commettre des violences regrettablescó những hành động hung bạo đáng tiếc
  3. Sự cưỡng bức; bạo lực.
    • Recourir à la violencedùng đến bạo lực
    • Violences révolutionnairesbạo lực cách mạng

Dạng từ của violence

Đi với mạo từ: une violence · la violence

Số nhiềuviolences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với violence

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của violence

Cụm từ, thành ngữ với violence

  • faire violence à — cưỡng bức; hà hiếp; xuyên tạc (một văn bản...); (từ cũ, nghĩa cũ) hiếp dâm
  • se faire violence — tự kiềm chế, tự ép mình

Câu ví dụ với violence

  • Les enfants ne devraient pas jouer aux jeux vidéos avec de la violence. Trẻ em không nên chơi những trò chơi bạo lực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13924040

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ violence; act of violence

Câu hỏi thường gặp

violence nghĩa là gì?

violence (danh từ) nghĩa là sự mãnh liệt, sự dữ dội, sự hung bạo, hành động hung bạo.

violence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của violence (giọng Pháp chuẩn): /vjɔ.lɑ̃s/.

violence là giống đực hay giống cái?

violence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.