violence
violence nghĩa là sự mãnh liệt, sự dữ dội, sự hung bạo, hành động hung bạo.
Nghĩa của violence
Danh từ · giống cái
- Sự mãnh liệt, sự dữ dội; sự kịch liệt.
- La violence d'un sentimentsự mãnh liệt của một tình cảm
- Protester avec violencephản kháng kịch liệt
- Sự hung bạo; hành động hung bạo.
- Commettre des violences regrettablescó những hành động hung bạo đáng tiếc
- Sự cưỡng bức; bạo lực.
- Recourir à la violencedùng đến bạo lực
- Violences révolutionnairesbạo lực cách mạng
Dạng từ của violence
Đi với mạo từ: une violence · la violence
| Số nhiều | violences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với violence
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của violence
Cụm từ, thành ngữ với violence
- faire violence à — cưỡng bức; hà hiếp; xuyên tạc (một văn bản...); (từ cũ, nghĩa cũ) hiếp dâm
- se faire violence — tự kiềm chế, tự ép mình
Câu ví dụ với violence
- Les enfants ne devraient pas jouer aux jeux vidéos avec de la violence. Trẻ em không nên chơi những trò chơi bạo lực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13924040
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ violence; act of violence
Câu hỏi thường gặp
violence nghĩa là gì?
violence (danh từ) nghĩa là sự mãnh liệt, sự dữ dội, sự hung bạo, hành động hung bạo.
violence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của violence (giọng Pháp chuẩn): /vjɔ.lɑ̃s/.
violence là giống đực hay giống cái?
violence là danh từ giống cái (dùng với une, la).