violent
violent nghĩa là mạnh, mãnh liệt, hung bạo, dữ tợn.
Nghĩa của violent
Tính từ
- Mạnh, mãnh liệt, dữ dội; kịch liệt.
- Tempête violentecơn bão dữ dội
- Fièvre violentecơn sốt dữ dội
- Violente oppositionsự chống đội kịch liệt
- Hung bạo, dữ tợn.
- Homme violentcon người hung bạo
- Quá dáng.
- C'est un peu violent!hơi quá đáng!
Dạng từ của violent
| Số nhiều | violents |
| Giống cái | violente /vjɔ.lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | violentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với violent
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với violent
- mort violente — chết bất đắc kỳ tử
Câu ví dụ với violent
- Nous faisons face à une crise violente. Chúng ta đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng bạo lực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1053582
- Les bandes dessinées actuelles comportent beaucoup trop de scènes violentes et sexuelles. Truyện tranh dạo này có quá nhiều nóng bạo lực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8347
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ violent; severe
Câu hỏi thường gặp
violent nghĩa là gì?
violent (tính từ) nghĩa là mạnh, mãnh liệt, hung bạo, dữ tợn.
violent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của violent (giọng Pháp chuẩn): /vjɔ.lɑ̃/.