TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

violent

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vjɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

violent nghĩa là mạnh, mãnh liệt, hung bạo, dữ tợn.

Nghĩa của violent

Tính từ

  1. Mạnh, mãnh liệt, dữ dội; kịch liệt.
    • Tempête violentecơn bão dữ dội
    • Fièvre violentecơn sốt dữ dội
    • Violente oppositionsự chống đội kịch liệt
  2. Hung bạo, dữ tợn.
    • Homme violentcon người hung bạo
  3. Quá dáng.
    • C'est un peu violent!hơi quá đáng!

Dạng từ của violent

Số nhiềuviolents
Giống cáiviolente /vjɔ.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềuviolentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với violent

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với violent

  • mort violente — chết bất đắc kỳ tử

Câu ví dụ với violent

  • Nous faisons face à une crise violente. Chúng ta đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng bạo lực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1053582
  • Les bandes dessinées actuelles comportent beaucoup trop de scènes violentes et sexuelles. Truyện tranh dạo này có quá nhiều nóng bạo lực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8347

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ violent; severe

Câu hỏi thường gặp

violent nghĩa là gì?

violent (tính từ) nghĩa là mạnh, mãnh liệt, hung bạo, dữ tợn.

violent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của violent (giọng Pháp chuẩn): /vjɔ.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.