pacifique
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.si.fik/ giọng máy của trình duyệt
pacifique nghĩa là yêu hòa bình, vì hòa bình, hòa bình.
Nghĩa của pacifique
Tính từ
- Yêu hòa bình; vì hòa bình.
- Peuple pacifiquedân tộc yêu hòa bình
- Utilisation pacifique de l'énergie nucléairesự sử dụng năng lượng hạt nhân vào mục đích hòa bình
- Hòa bình.
- Coexistence pacifiquesự cùng tồn tại hòa bình
- Thái bình, thanh bình.
- époque pacifiquethời đại thanh bình
Dạng từ của pacifique
| Số nhiều | pacifiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pacifique
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pacific
Câu hỏi thường gặp
pacifique nghĩa là gì?
pacifique (tính từ) nghĩa là yêu hòa bình, vì hòa bình, hòa bình.
pacifique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pacifique (giọng Pháp chuẩn): /pa.si.fik/.