TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pacifique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.si.fik/ giọng máy của trình duyệt

pacifique nghĩa là yêu hòa bình, vì hòa bình, hòa bình.

Nghĩa của pacifique

Tính từ

  1. Yêu hòa bình; vì hòa bình.
    • Peuple pacifiquedân tộc yêu hòa bình
    • Utilisation pacifique de l'énergie nucléairesự sử dụng năng lượng hạt nhân vào mục đích hòa bình
  2. Hòa bình.
    • Coexistence pacifiquesự cùng tồn tại hòa bình
  3. Thái bình, thanh bình.
    • époque pacifiquethời đại thanh bình

Dạng từ của pacifique

Số nhiềupacifiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pacifique

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pacific

Câu hỏi thường gặp

pacifique nghĩa là gì?

pacifique (tính từ) nghĩa là yêu hòa bình, vì hòa bình, hòa bình.

pacifique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pacifique (giọng Pháp chuẩn): /pa.si.fik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.