pacifiquement
/pa.si.fik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
pacifiquement nghĩa là một cách hòa bình.
Nghĩa của pacifiquement
Phó từ
- Một cách hòa bình.
- Vivre pacifiquementsống hòa bình
- Pays qui accède pacifiquement à l'indépendancenước giành được độc lập một cách hòa bình
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ peacefully
Câu hỏi thường gặp
pacifiquement nghĩa là gì?
pacifiquement (phó từ) nghĩa là một cách hòa bình.
pacifiquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pacifiquement (giọng Pháp chuẩn): /pa.si.fik.mɑ̃/.