TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bénin

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/be.nɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

bénin nghĩa là dịu hiền, nhẹ, lành.

Nghĩa của bénin

Tính từ

  1. Dịu hiền.
    • Humeur bénignetính tình dịu hiền
  2. Y học Nhẹ; lành.
    • Maladie bénignebệnh nhẹ
    • Tumeur bénigneu lành
  3. Y học Không công phạt.
    • Remède béninthuốc không công phạt

Dạng từ của bénin

Số nhiềubénins
Giống cáibénigne /be.niɲ/
Giống cái số nhiềubénignes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bénin

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ benign

Câu hỏi thường gặp

bénin nghĩa là gì?

bénin (tính từ) nghĩa là dịu hiền, nhẹ, lành.

bénin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bénin (giọng Pháp chuẩn): /be.nɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.