bénin
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/be.nɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
bénin nghĩa là dịu hiền, nhẹ, lành.
Nghĩa của bénin
Tính từ
- Dịu hiền.
- Humeur bénignetính tình dịu hiền
- Y học Nhẹ; lành.
- Maladie bénignebệnh nhẹ
- Tumeur bénigneu lành
- Y học Không công phạt.
- Remède béninthuốc không công phạt
Dạng từ của bénin
| Số nhiều | bénins |
| Giống cái | bénigne /be.niɲ/ |
| Giống cái số nhiều | bénignes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bénin
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ benign
Câu hỏi thường gặp
bénin nghĩa là gì?
bénin (tính từ) nghĩa là dịu hiền, nhẹ, lành.
bénin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bénin (giọng Pháp chuẩn): /be.nɛ̃/.