TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malin

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ma.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

malin nghĩa là tinh quái, láu lỉnh, ác tính, người tinh quái.

Nghĩa của malin

Tính từ

  1. Tinh quái; láu lỉnh, láu cá.
    • Un sourire malinnụ cười tinh quái
    • Un enfant malinđứa trẻ láu cá
  2. Y học Ác tính.
    • Tumeur maligneu ác tính
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Hiểm độc, thâm hiểm.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Độc hại.
    • ce n'est pas malin(thân mật) không khó, dễ thôi
    • l'esprit malinqủy sứ

Danh từ · giống đực

  1. Người tinh quái; người láu lĩnh, người láu cá.

Dạng từ của malin

Số nhiềumalins
Giống cáimaligne /ma.liɲ/
Giống cái số nhiềumalignes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malin

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với malin

  • Je te croyais plus malin que ça. Tôi tưởng rằng bạn thông minh hơn thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12335983
  • Tu es un garçon malin. Bạn là một chàng trai thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3470425
  • Comme c'est malin ! Khôn thế! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9416635

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nocive, pernicious; malignant; malicious, sadistic (which likes to do or say hurtful things for fun); smart and quick-thinking, and often tricksterish; cunning, crafty
  • Danh từ shrewd person, smart person

Câu hỏi thường gặp

malin nghĩa là gì?

malin (tính từ, danh từ) nghĩa là tinh quái, láu lỉnh, ác tính, người tinh quái.

malin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malin (giọng Pháp chuẩn): /ma.lɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.