innocent
innocent nghĩa là trong trắng, ngây thơ, người trong trắng, người ngây thơ.
Nghĩa của innocent
Tính từ
- Trong trắng.
- Âme innocentetâm hồn trong trắng
- Ngây thơ.
- Vous êtes bien innocent de le croireanh thật ngây thơ mà tin nó
- Vô tội.
- Accusé innocentkẻ bị cáo vô tội
- Vô hại.
- Plaisirs innocentsthú vui vô hại
- Remède innocent(từ cũ; nghĩa cũ) phương thuốc vô hại
Danh từ · cả hai giống
- Người trong trắng.
- Người ngây thơ.
- Người vô tội.
Dạng từ của innocent
| Số nhiều | innocents |
| Giống cái | innocente /i.nɔ.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | innocentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với innocent
Trái nghĩa
Câu ví dụ với innocent
- Je suis convaincu qu'il est innocent. Tôi tin chắc là anh ấy vô tội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1132142
- Je suis innocent. Tôi vô tội! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1563195
- Ce sont tous des enfants innocents. Chúng đều là những đứa trẻ vô tội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #792208
- Je suis innocente. Tôi vô tội! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1563197
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ innocent
- Danh từ an innocent person; a naive person; a stupid or foolish person
Câu hỏi thường gặp
innocent nghĩa là gì?
innocent (tính từ, danh từ) nghĩa là trong trắng, ngây thơ, người trong trắng, người ngây thơ.
innocent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của innocent (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔ.sɑ̃/.