TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

responsable

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛs.pɔ̃.sabl/ giọng máy của trình duyệt

responsable nghĩa là có trách nhiệm, chịu trách nhiệm, phụ trách, người chịu trách nhiệm.

Nghĩa của responsable

Tính từ

  1. Có trách nhiệm, chịu trách nhiệm.
    • Responsable de ses acteschịu trách nhiệm về hành vi của mình
  2. Phụ trách.
    • Ministre responsable de la Défense nationalebộ trưởng phụ trách quốc phòng

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chịu trách nhiệm.
    • Qui est le responsable?ai là người chịu trách nhiệm?
  2. Người phụ trách.
    • Les responsables syndicauxnhững người phụ trách công đoàn

Dạng từ của responsable

Số nhiềuresponsables

Câu ví dụ với responsable

  • Un homme est responsable de ses actes. Con người chịu trách nhiệm về hành động của mình.Tatoeba #483219
  • Tu es responsable de ce que tu fais. Bạn phải chịu trách nhiệm cho những gì bạn làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #373161
  • Vous êtes responsable de ce que vous faites. Bạn phải chịu trách nhiệm cho những gì bạn làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #935505
  • Qui est responsable de ça ? Ai chịu trách nhiệm cho việc này? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11601720
  • Qui en est responsable ? Ai chịu trách nhiệm cho việc này? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11601721
  • Vous êtes responsables de ce que vous faites. Bạn phải chịu trách nhiệm cho những gì bạn làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #935504

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ responsible
  • Danh từ person in charge, manager

Câu hỏi thường gặp

responsable nghĩa là gì?

responsable (tính từ, danh từ) nghĩa là có trách nhiệm, chịu trách nhiệm, phụ trách, người chịu trách nhiệm.

responsable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của responsable (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.pɔ̃.sabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.