responsable
responsable nghĩa là có trách nhiệm, chịu trách nhiệm, phụ trách, người chịu trách nhiệm.
Nghĩa của responsable
Tính từ
- Có trách nhiệm, chịu trách nhiệm.
- Responsable de ses acteschịu trách nhiệm về hành vi của mình
- Phụ trách.
- Ministre responsable de la Défense nationalebộ trưởng phụ trách quốc phòng
Danh từ · cả hai giống
- Người chịu trách nhiệm.
- Qui est le responsable?ai là người chịu trách nhiệm?
- Người phụ trách.
- Les responsables syndicauxnhững người phụ trách công đoàn
Dạng từ của responsable
| Số nhiều | responsables |
Câu ví dụ với responsable
- Un homme est responsable de ses actes. Con người chịu trách nhiệm về hành động của mình.Tatoeba #483219
- Tu es responsable de ce que tu fais. Bạn phải chịu trách nhiệm cho những gì bạn làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #373161
- Vous êtes responsable de ce que vous faites. Bạn phải chịu trách nhiệm cho những gì bạn làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #935505
- Qui est responsable de ça ? Ai chịu trách nhiệm cho việc này? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11601720
- Qui en est responsable ? Ai chịu trách nhiệm cho việc này? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11601721
- Vous êtes responsables de ce que vous faites. Bạn phải chịu trách nhiệm cho những gì bạn làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #935504
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ responsible
- Danh từ person in charge, manager
Câu hỏi thường gặp
responsable nghĩa là gì?
responsable (tính từ, danh từ) nghĩa là có trách nhiệm, chịu trách nhiệm, phụ trách, người chịu trách nhiệm.
responsable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của responsable (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.pɔ̃.sabl/.