TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

responsabilité

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛs.pɔ̃.sa.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

responsabilité nghĩa là trách nhiệm.

Nghĩa của responsabilité

Danh từ · giống cái

  1. Trách nhiệm.
    • Accepter une responsabiliténhận một trách nhiệm
  2. Chế độ trách nhiệm.
    • Responsabilité ministériellechế độ trách nhiệm nội các

Dạng từ của responsabilité

Đi với mạo từ: une responsabilité · la responsabilité

Số nhiềuresponsabilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với responsabilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ responsibility; legal liability

Câu hỏi thường gặp

responsabilité nghĩa là gì?

responsabilité (danh từ) nghĩa là trách nhiệm.

responsabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của responsabilité (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.pɔ̃.sa.bi.li.te/.

responsabilité là giống đực hay giống cái?

responsabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.