TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

responder

giọng máy của trình duyệt

responder nghĩa là trả lời, đáp trả, đáp ứng.

Nghĩa của responder

Động từ

  1. Trả lời.
    • Il peut te responderAnh ta có thể trả lời cậu
  2. Đáp trả, đáp ứng, phản ứng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với responder

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

responder nghĩa là gì?

responder (động từ) nghĩa là trả lời, đáp trả, đáp ứng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.