TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

resplendissement

danh từ giống đực (m)
/ʁɛs.plɑ̃.dis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

resplendissement nghĩa là sự rực sáng.

Nghĩa của resplendissement

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Sự rực sáng.
    • Le resplendissement de l'aurorerạng đông rực sáng

Dạng từ của resplendissement

Đi với mạo từ: un resplendissement · le resplendissement

Số nhiềuresplendissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resplendence

Câu hỏi thường gặp

resplendissement nghĩa là gì?

resplendissement (danh từ) nghĩa là sự rực sáng.

resplendissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của resplendissement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.plɑ̃.dis.mɑ̃/.

resplendissement là giống đực hay giống cái?

resplendissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.