resplendissant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛs.plɑ̃.di.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
resplendissant nghĩa là chói lọi, rực sáng, rạng rỡ.
Nghĩa của resplendissant
Tính từ
- Chói lọi, rực sáng.
- Une beauté resplendissantemột sắc đẹp chói lọi
- Rạng rỡ.
- Mine resplendissantevẻ mặt rạng rỡ
Dạng từ của resplendissant
| Số nhiều | resplendissants |
| Giống cái | resplendissante /ʁɛs.plɑ̃.di.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | resplendissantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ glimmering, gleaming, beaming, sparkling
Câu hỏi thường gặp
resplendissant nghĩa là gì?
resplendissant (tính từ) nghĩa là chói lọi, rực sáng, rạng rỡ.
resplendissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của resplendissant (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.plɑ̃.di.sɑ̃/.