TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

irresponsabilité

danh từ giống cái (f)
/i.ʁɛs.pɔ̃.sa.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

irresponsabilité nghĩa là tính vô trách nhiệm.

Nghĩa của irresponsabilité

Danh từ · giống cái

  1. Sự không có trách nhiệm, tính vô trách nhiệm.

Dạng từ của irresponsabilité

Đi với mạo từ: une irresponsabilité · l'irresponsabilité

Số nhiềuirresponsabilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irresponsabilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ irresponsibility

Câu hỏi thường gặp

irresponsabilité nghĩa là gì?

irresponsabilité (danh từ) nghĩa là tính vô trách nhiệm.

irresponsabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irresponsabilité (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁɛs.pɔ̃.sa.bi.li.te/.

irresponsabilité là giống đực hay giống cái?

irresponsabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.