irresponsable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.ʁɛs.pɔ̃.sabl/ giọng máy của trình duyệt
irresponsable nghĩa là không có trách nhiệm, vô trách nhiệm, người vô trách nhiệm.
Nghĩa của irresponsable
Tính từ
- Không có trách nhiệm, vô trách nhiệm.
Danh từ · cả hai giống
- Người không có trách nhiệm, người vô trách nhiệm.
Dạng từ của irresponsable
| Số nhiều | irresponsables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irresponsable
Trái nghĩa
Họ từ của irresponsable
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ exempt from legal responsibility, from being held accountable; irresponsible (in a sense now rare in English); irresponsible, failing to uphold one's responsibilities
Câu hỏi thường gặp
irresponsable nghĩa là gì?
irresponsable (tính từ, danh từ) nghĩa là không có trách nhiệm, vô trách nhiệm, người vô trách nhiệm.
irresponsable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của irresponsable (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁɛs.pɔ̃.sabl/.