rusé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁy.ze/ giọng máy của trình duyệt
rusé nghĩa là lắm mưu mẹo, xảo trá, người lắm mưu mẹo, người xảo trá.
Nghĩa của rusé
Tính từ
- Lắm mưu mẹo; xảo trá, quỷ quyệt.
Danh từ · giống đực
- Người lắm mưu mẹo, người xảo trá, người quỷ quyệt.
Dạng từ của rusé
| Số nhiều | rusés |
| Giống cái | rusée |
| Giống cái số nhiều | rusées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rusé
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cunning, wily, crafty
- Danh từ shrewd person
Câu hỏi thường gặp
rusé nghĩa là gì?
rusé (tính từ, danh từ) nghĩa là lắm mưu mẹo, xảo trá, người lắm mưu mẹo, người xảo trá.
rusé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rusé (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.ze/.