niais
/njɛ/ giọng máy của trình duyệt
niais nghĩa là ngốc, khờ khạo, chưa rời tổ, người ngốc.
Nghĩa của niais
Tính từ
- Ngốc, khờ khạo, ngớ ngẩn.
- Réponse niaisecâu trả lời ngớ ngẩn
- Từ cũ, nghĩa cũ Chưa rời tổ (chim).
Danh từ · giống đực
- Người ngốc, người khờ khạo, người ngớ ngẩn.
- Sân khấu Vai ngốc.
Dạng từ của niais
| Giống cái | niaise /njɛz/ |
| Giống cái số nhiều | niaises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với niais
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của niais
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ caught in the nest; inexperienced, green; silly, vacuous, stupid
- Danh từ buffoon, fool
Câu hỏi thường gặp
niais nghĩa là gì?
niais (tính từ, danh từ) nghĩa là ngốc, khờ khạo, chưa rời tổ, người ngốc.
niais phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của niais (giọng Pháp chuẩn): /njɛ/.