malicieux
/ma.li.sjø/ giọng máy của trình duyệt
malicieux nghĩa là tinh nghịch, nghịch ranh, có ác tâm, hiểm độc.
Nghĩa của malicieux
Tính từ
- Tinh nghịch, nghịch ranh.
- Từ cũ, nghĩa cũ Có ác tâm, hiểm độc.
Dạng từ của malicieux
| Giống cái | malicieuse /ma.li.sjøz/ |
| Giống cái số nhiều | malicieuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malicieux
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mischievous; malicious
Câu hỏi thường gặp
malicieux nghĩa là gì?
malicieux (tính từ) nghĩa là tinh nghịch, nghịch ranh, có ác tâm, hiểm độc.
malicieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malicieux (giọng Pháp chuẩn): /ma.li.sjø/.