niable
/njabl/ giọng máy của trình duyệt
niable nghĩa là có thể chối.
Nghĩa của niable
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Có thể chối.
Dạng từ của niable
| Số nhiều | niables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với niable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ deniable
Câu hỏi thường gặp
niable nghĩa là gì?
niable (tính từ) nghĩa là có thể chối.
niable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của niable (giọng Pháp chuẩn): /njabl/.