TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

niable

/njabl/ giọng máy của trình duyệt

niable nghĩa là có thể chối.

Nghĩa của niable

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Có thể chối.

Dạng từ của niable

Số nhiềuniables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với niable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deniable

Câu hỏi thường gặp

niable nghĩa là gì?

niable (tính từ) nghĩa là có thể chối.

niable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của niable (giọng Pháp chuẩn): /njabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.