indéniable
/ɛ̃.de.njabl/ giọng máy của trình duyệt
indéniable nghĩa là không thể chối cãi.
Nghĩa của indéniable
Tính từ
- Không thể chối cãi.
- Preuve indéniablechứng cứ không thể chối cãi
Dạng từ của indéniable
| Số nhiều | indéniables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indéniable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ undeniable
Câu hỏi thường gặp
indéniable nghĩa là gì?
indéniable (tính từ) nghĩa là không thể chối cãi.
indéniable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indéniable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.njabl/.