TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indéniable

/ɛ̃.de.njabl/ giọng máy của trình duyệt

indéniable nghĩa là không thể chối cãi.

Nghĩa của indéniable

Tính từ

  1. Không thể chối cãi.
    • Preuve indéniablechứng cứ không thể chối cãi

Dạng từ của indéniable

Số nhiềuindéniables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indéniable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ undeniable

Câu hỏi thường gặp

indéniable nghĩa là gì?

indéniable (tính từ) nghĩa là không thể chối cãi.

indéniable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indéniable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.njabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.