TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indiscutable

/ɛ̃.dis.ky.tabl/ giọng máy của trình duyệt

indiscutable nghĩa là hiển nhiên.

Nghĩa của indiscutable

Tính từ

  1. Không còn bàn cãi vào đâu được, hiển nhiên.

Dạng từ của indiscutable

Số nhiềuindiscutables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indiscutable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ undebatable; not arguable, unquestionable, undeniable; indisputable

Câu hỏi thường gặp

indiscutable nghĩa là gì?

indiscutable (tính từ) nghĩa là hiển nhiên.

indiscutable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indiscutable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dis.ky.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.