indiscutable
/ɛ̃.dis.ky.tabl/ giọng máy của trình duyệt
indiscutable nghĩa là hiển nhiên.
Nghĩa của indiscutable
Tính từ
- Không còn bàn cãi vào đâu được, hiển nhiên.
Dạng từ của indiscutable
| Số nhiều | indiscutables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indiscutable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ undebatable; not arguable, unquestionable, undeniable; indisputable
Câu hỏi thường gặp
indiscutable nghĩa là gì?
indiscutable (tính từ) nghĩa là hiển nhiên.
indiscutable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indiscutable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dis.ky.tabl/.