indiscrétion
indiscrétion nghĩa là sự vô ý tứ, sự lộ liễu, sự không kín đáo, sự hở chuyện.
Nghĩa của indiscrétion
Danh từ · giống cái
- Sự vô ý tứ, sự lộ liễu, sự tò mò, điều vô ý tứ, điều lộ liễu.
- Il poussait l'indiscrétion jusqu'à lire mon courriernó tò mò đến mức đọc cả thư tín của tôi
- L'indiscrétion d'une questionsự lộ liễu của một câu hỏi
- Sự không kín đáo, sự hở chuyện, sự hớ hênh, điều nói hở, điều hớ hênh.
- Les indiscrétions d'un enfantnhững điều nói hở của một em bé
Dạng từ của indiscrétion
Đi với mạo từ: une indiscrétion · l'indiscrétion
| Số nhiều | indiscrétions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indiscrétion
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ indiscretion
Câu hỏi thường gặp
indiscrétion nghĩa là gì?
indiscrétion (danh từ) nghĩa là sự vô ý tứ, sự lộ liễu, sự không kín đáo, sự hở chuyện.
indiscrétion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indiscrétion (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dis.kʁe.sjɔ̃/.
indiscrétion là giống đực hay giống cái?
indiscrétion là danh từ giống cái (dùng với une, la).