retenue
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.t(ə).ny/ giọng máy của trình duyệt
retenue nghĩa là giữ trước, kìm lại, cầm lại.
Nghĩa của retenue
Tính từ
- Giữ trước.
- Place retenuechỗ ngồi giữ trước
- Kìm lại, cầm lại.
- Larmes retenuesnước mắt cầm lại
- Giữ gìn ý tứ.
Dạng từ của retenue
| Số nhiều | retenues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ restraint; deduction; reservoir; detention
Câu hỏi thường gặp
retenue nghĩa là gì?
retenue (tính từ) nghĩa là giữ trước, kìm lại, cầm lại.
retenue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retenue (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.t(ə).ny/.