TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

retenue

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.t(ə).ny/ giọng máy của trình duyệt

retenue nghĩa là giữ trước, kìm lại, cầm lại.

Nghĩa của retenue

Tính từ

  1. Giữ trước.
    • Place retenuechỗ ngồi giữ trước
  2. Kìm lại, cầm lại.
    • Larmes retenuesnước mắt cầm lại
  3. Giữ gìn ý tứ.

Dạng từ của retenue

Số nhiềuretenues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ restraint; deduction; reservoir; detention

Câu hỏi thường gặp

retenue nghĩa là gì?

retenue (tính từ) nghĩa là giữ trước, kìm lại, cầm lại.

retenue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retenue (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.t(ə).ny/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.