retentissement
retentissement nghĩa là tiếng vang, ảnh hưởng, tác động.
Nghĩa của retentissement
Danh từ · giống đực
- Tiếng vang.
- Le retentissement des pas sous la voûtetiếng vang của bước chân dưới vòm
- Ảnh hưởng, tác động.
- Retentissement d'une mesure sur la situation économiqueảnh hưởng của một biện pháp đến tình hình kinh tế
- Tiếng tăm lừng lẫy.
- Avoir un grand retentissement dans l'opinioncó tiếng tăm lừng lẫy trong dư luận
Dạng từ của retentissement
Đi với mạo từ: un retentissement · le retentissement
| Số nhiều | retentissements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với retentissement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ echo; repercussion(s), impact
Câu hỏi thường gặp
retentissement nghĩa là gì?
retentissement (danh từ) nghĩa là tiếng vang, ảnh hưởng, tác động.
retentissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retentissement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.tɑ̃.tis.mɑ̃/.
retentissement là giống đực hay giống cái?
retentissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).