TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

retentissement

danh từ giống đực (m)
/ʁə.tɑ̃.tis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

retentissement nghĩa là tiếng vang, ảnh hưởng, tác động.

Nghĩa của retentissement

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng vang.
    • Le retentissement des pas sous la voûtetiếng vang của bước chân dưới vòm
  2. Ảnh hưởng, tác động.
    • Retentissement d'une mesure sur la situation économiqueảnh hưởng của một biện pháp đến tình hình kinh tế
  3. Tiếng tăm lừng lẫy.
    • Avoir un grand retentissement dans l'opinioncó tiếng tăm lừng lẫy trong dư luận

Dạng từ của retentissement

Đi với mạo từ: un retentissement · le retentissement

Số nhiềuretentissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với retentissement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ echo; repercussion(s), impact

Câu hỏi thường gặp

retentissement nghĩa là gì?

retentissement (danh từ) nghĩa là tiếng vang, ảnh hưởng, tác động.

retentissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retentissement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.tɑ̃.tis.mɑ̃/.

retentissement là giống đực hay giống cái?

retentissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.