TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écho

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.ko/ giọng máy của trình duyệt

écho nghĩa là tiếng dội, tiếng vọng, nơi dội lại.

Nghĩa của écho

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng dội, tiếng vọng.
  2. Nơi dội lại.
  3. Rađiô Tín hiệu dội.
  4. Hình nhiễu dội (truyền hình).
  5. Tin đồn, tin vặt.
    • Se fier aux échostin vào những tin đồn
    • Les échos d'un journalmục tin vặt của một tờ báo
  6. Người lập lại, người truyền lại, tin lặp lại.
    • Se faire l'écho delặp lại, truyền lại
  7. Sự hưởng ứng, sự tán thành; tiếng vang.
    • Proposition qui ne trouve pas d'échođề nghị không có tiếng vang

Dạng từ của écho

Đi với mạo từ: un écho · l'écho

Số nhiềuéchos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với écho

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với écho

  • à tous les échos — mọi phía
  • vers en écho — thơ vọng vần
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ echo (a reflected sound that is heard again by its initial observer); rumour
  • Tiền tố echo-

Câu hỏi thường gặp

écho nghĩa là gì?

écho (danh từ) nghĩa là tiếng dội, tiếng vọng, nơi dội lại.

écho phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écho (giọng Pháp chuẩn): /e.ko/.

écho là giống đực hay giống cái?

écho là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.