TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échiquier

danh từ giống đực (m)
/e.ʃi.kje/ giọng máy của trình duyệt

échiquier nghĩa là bàn cờ, vũ trường, vũ đài.

Nghĩa của échiquier

Danh từ · giống đực

  1. Bàn cờ.
    • Un échiquier en ébènebàn cờ bằng gỗ mun
    • Arbres plantés en échiquiercây trồng theo ô bàn cờ
  2. Nghĩa bóng Vũ trường, vũ đài.
    • L'échiquier parlementairenghị trường
    • Un pays qui tient une place sur l'échiquiermột nước có địa vị trên vũ trường

Dạng từ của échiquier

Đi với mạo từ: un échiquier · l'échiquier

Số nhiềuéchiquiers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échiquier

Đồng nghĩa

Họ từ của échiquier

Cụm từ, thành ngữ với échiquier

  • chancelier de l'échiquier — bộ trưởng tài chính (Anh)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chessboard; treasury, exchequer

Câu hỏi thường gặp

échiquier nghĩa là gì?

échiquier (danh từ) nghĩa là bàn cờ, vũ trường, vũ đài.

échiquier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échiquier (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃi.kje/.

échiquier là giống đực hay giống cái?

échiquier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.