échiquier
danh từ giống đực (m)
/e.ʃi.kje/ giọng máy của trình duyệt
échiquier nghĩa là bàn cờ, vũ trường, vũ đài.
Nghĩa của échiquier
Danh từ · giống đực
- Bàn cờ.
- Un échiquier en ébènebàn cờ bằng gỗ mun
- Arbres plantés en échiquiercây trồng theo ô bàn cờ
- Nghĩa bóng Vũ trường, vũ đài.
- L'échiquier parlementairenghị trường
- Un pays qui tient une place sur l'échiquiermột nước có địa vị trên vũ trường
Dạng từ của échiquier
Đi với mạo từ: un échiquier · l'échiquier
| Số nhiều | échiquiers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échiquier
Đồng nghĩa
Họ từ của échiquier
Cụm từ, thành ngữ với échiquier
- chancelier de l'échiquier — bộ trưởng tài chính (Anh)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chessboard; treasury, exchequer
Câu hỏi thường gặp
échiquier nghĩa là gì?
échiquier (danh từ) nghĩa là bàn cờ, vũ trường, vũ đài.
échiquier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của échiquier (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃi.kje/.
échiquier là giống đực hay giống cái?
échiquier là danh từ giống đực (dùng với un, le).