TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échiqueté

/eʃikəte/ giọng máy của trình duyệt

échiqueté nghĩa là chia ô bàn cờ.

Nghĩa của échiqueté

Tính từ

  1. Chia ô bàn cờ (nền huy hiệu).

Câu hỏi thường gặp

échiqueté nghĩa là gì?

échiqueté (tính từ) nghĩa là chia ô bàn cờ.

échiqueté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échiqueté (giọng Pháp chuẩn): /eʃikəte/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.