TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échinon

danh từ giống đực (m)
/e.ʃi.nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

échinon nghĩa là Ống khuôn làm pho mát.

Nghĩa của échinon

Danh từ · giống đực

  1. Ống khuôn làm pho mát.

Dạng từ của échinon

Đi với mạo từ: un échinon · l'échinon

Số nhiềuéchinons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échinon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an openwork box used to store curd for making cheese

Câu hỏi thường gặp

échinon nghĩa là gì?

échinon (danh từ) nghĩa là Ống khuôn làm pho mát.

échinon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échinon (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃi.nɔ̃/.

échinon là giống đực hay giống cái?

échinon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.