TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échinocoque

danh từ giống đực (m)
/ekinɔkɔk/ giọng máy của trình duyệt

échinocoque nghĩa là sán chó.

Nghĩa của échinocoque

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Sán chó.

Dạng từ của échinocoque

Đi với mạo từ: un échinocoque · l'échinocoque

Số nhiềuéchinocoques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ echinococcus

Câu hỏi thường gặp

échinocoque nghĩa là gì?

échinocoque (danh từ) nghĩa là sán chó.

échinocoque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échinocoque (giọng Pháp chuẩn): /ekinɔkɔk/.

échinocoque là giống đực hay giống cái?

échinocoque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.