échecs
échecs nghĩa là cờ vua.
Nghĩa của échecs
Danh từ · giống đực
- Cờ vua.
Dạng từ của échecs
Đi với mạo từ: un échecs · l'échecs
Từ này thường chỉ dùng ở số nhiều.
Câu ví dụ với échecs
- Savez-vous jouer aux échecs ? Bạn có biết chơi cờ vua không?Tatoeba #10355
- Les échecs ne sont pas un jeu facile. Cờ vua không phải là trò dễ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11878582
- Nous avons fait un film sur les échecs. Chúng tôi đã làm một bộ phim về cờ vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12060128
- Nous avons joué aux échecs. Chúng tôi đã chơi cờ vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5438671
- Les échecs sont ma passion. Cờ vua là đam mê của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11990370
- Tom aime les échecs. Tom thích cờ vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5591256
- Vous aimez les échecs ? Bạn có thích cờ vua không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10844369
- Tu aimes les échecs ? Bạn có thích cờ vua không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10844374
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chess
Câu hỏi thường gặp
échecs nghĩa là gì?
échecs (danh từ) nghĩa là cờ vua.
échecs phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của échecs (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃɛk/.
échecs là giống đực hay giống cái?
échecs là danh từ giống đực (dùng với un, le).