TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échec et mat

giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /e.ʃɛ.k‿e mat/

échec et mat nghĩa là chiếu tướng, chiếu hết.

Nghĩa của échec et mat

Thán từ

  1. Chiếu tướng, chiếu hết. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Tom me regarda triomphant et dit : « Échec et mat. »Tom nhìn vào tôi với vẻ đắc thắng và nói, "Chiếu tướng."
    • Échec et mat !Chiếu hết.

Câu ví dụ với échec et mat

  • Tom me regarda triomphant et dit : « Échec et mat. » Tom nhìn vào tôi với vẻ đắc thắng và nói, "Chiếu tướng." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2744251
  • Échec et mat ! Chiếu hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4765274

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ checkmate
  • Thán từ checkmate

Câu hỏi thường gặp

échec et mat nghĩa là gì?

échec et mat (thán từ) nghĩa là chiếu tướng, chiếu hết.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.