TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échelle

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.ʃɛl/ giọng máy của trình duyệt

échelle nghĩa là thang, thước tỷ lệ.

Nghĩa của échelle

Danh từ · giống cái

  1. Thang.
    • Dresser une échelle contre un murdựng thang vào tường
    • Echelle briséethang gấp, thang xếp
    • Echelle des valeursthang giá trị
    • Echelle des températuresthang nhiệt độ
    • Echelle de sons(âm nhạc) thang âm
    • Echelle des teintesthang màu
  2. Thước tỷ lệ.
    • Echelle d'une cartethước tỷ lệ của một bản đồ
    • Echelle de reproductiontỉ lệ phóng đại
  3. Quy mô.
    • Sur une grande échelletrên quy mô lớn
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Bến, cảng.
    • Faire la courte échelle à quelqu'unchìa vai cho ai trèo

Dạng từ của échelle

Đi với mạo từ: une échelle · l'échelle

Số nhiềuéchelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échelle

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với échelle

  • monter à l'Echelle — đùa mà cho là thực
  • tirer l'Echelle après quelqu'un (quelque chose) — (cho rằng) không ai (gì) bằng

Câu ví dụ với échelle

  • Je suis tombé de l'échelle. Tôi đã ngã khỏi thang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6877763
  • Je suis tombée de l'échelle. Tôi đã ngã khỏi thang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6877764
  • Puis-je emprunter ton échelle ? Tôi mượn cái thang của bạn nhé! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10596119
  • Tiens bien l'échelle. Giữ chặt cái thang nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10915427

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ladder; scale, proportion, size; ladder; scale

Câu hỏi thường gặp

échelle nghĩa là gì?

échelle (danh từ) nghĩa là thang, thước tỷ lệ.

échelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échelle (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃɛl/.

échelle là giống đực hay giống cái?

échelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.