échelle
échelle nghĩa là thang, thước tỷ lệ.
Nghĩa của échelle
Danh từ · giống cái
- Thang.
- Dresser une échelle contre un murdựng thang vào tường
- Echelle briséethang gấp, thang xếp
- Echelle des valeursthang giá trị
- Echelle des températuresthang nhiệt độ
- Echelle de sons(âm nhạc) thang âm
- Echelle des teintesthang màu
- Thước tỷ lệ.
- Echelle d'une cartethước tỷ lệ của một bản đồ
- Echelle de reproductiontỉ lệ phóng đại
- Quy mô.
- Sur une grande échelletrên quy mô lớn
- Từ cũ, nghĩa cũ Bến, cảng.
- Faire la courte échelle à quelqu'unchìa vai cho ai trèo
Dạng từ của échelle
Đi với mạo từ: une échelle · l'échelle
| Số nhiều | échelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échelle
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với échelle
- monter à l'Echelle — đùa mà cho là thực
- tirer l'Echelle après quelqu'un (quelque chose) — (cho rằng) không ai (gì) bằng
Câu ví dụ với échelle
- Je suis tombé de l'échelle. Tôi đã ngã khỏi thang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6877763
- Je suis tombée de l'échelle. Tôi đã ngã khỏi thang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6877764
- Puis-je emprunter ton échelle ? Tôi mượn cái thang của bạn nhé! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10596119
- Tiens bien l'échelle. Giữ chặt cái thang nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10915427
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ladder; scale, proportion, size; ladder; scale
Câu hỏi thường gặp
échelle nghĩa là gì?
échelle (danh từ) nghĩa là thang, thước tỷ lệ.
échelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của échelle (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃɛl/.
échelle là giống đực hay giống cái?
échelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).