TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échelon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/eʃ.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

échelon nghĩa là bực thang, bậc thang, bậc, nấc.

Nghĩa của échelon

Danh từ · giống đực

  1. Bực thang, bậc thang.
  2. Bậc, nấc, cấp.
    • Les échelons de soldecác bậc lương
    • A l'échelon communalở cấp xã
  3. Quân sự Tuyến, chặng.
    • Le premier échelon est le plus rapproché de l'ennemituyến quân thứ nhất là tuyến gần quân địch nhất

Dạng từ của échelon

Đi với mạo từ: un échelon · l'échelon

Số nhiềuéchelons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échelon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rung; echelon; soup bone

Câu hỏi thường gặp

échelon nghĩa là gì?

échelon (danh từ) nghĩa là bực thang, bậc thang, bậc, nấc.

échelon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échelon (giọng Pháp chuẩn): /eʃ.lɔ̃/.

échelon là giống đực hay giống cái?

échelon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.