TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échelonnement

danh từ giống đực (m)
/eʃ.lɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

échelonnement nghĩa là sự chia từng chặng, sự chia từng kỳ.

Nghĩa của échelonnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự chia từng chặng, sự chia từng kỳ.
    • échelonnement des paiementssự chia từng kỳ trả tiền

Dạng từ của échelonnement

Đi với mạo từ: un échelonnement · l'échelonnement

Số nhiềuéchelonnements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échelonnement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ staggering, spacing out, spreading out

Câu hỏi thường gặp

échelonnement nghĩa là gì?

échelonnement (danh từ) nghĩa là sự chia từng chặng, sự chia từng kỳ.

échelonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échelonnement (giọng Pháp chuẩn): /eʃ.lɔn.mɑ̃/.

échelonnement là giống đực hay giống cái?

échelonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.