échelonnement
échelonnement nghĩa là sự chia từng chặng, sự chia từng kỳ.
Nghĩa của échelonnement
Danh từ · giống đực
- Sự chia từng chặng, sự chia từng kỳ.
- échelonnement des paiementssự chia từng kỳ trả tiền
Dạng từ của échelonnement
Đi với mạo từ: un échelonnement · l'échelonnement
| Số nhiều | échelonnements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échelonnement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ staggering, spacing out, spreading out
Câu hỏi thường gặp
échelonnement nghĩa là gì?
échelonnement (danh từ) nghĩa là sự chia từng chặng, sự chia từng kỳ.
échelonnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của échelonnement (giọng Pháp chuẩn): /eʃ.lɔn.mɑ̃/.
échelonnement là giống đực hay giống cái?
échelonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).