TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échographie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ko.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

échographie nghĩa là chứng lắp chữ viết, siêu âm.

Nghĩa của échographie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng lắp chữ viết.
  2. Siêu âm.

Dạng từ của échographie

Đi với mạo từ: une échographie · l'échographie

Số nhiềuéchographies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échographie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ echography

Câu hỏi thường gặp

échographie nghĩa là gì?

échographie (danh từ) nghĩa là chứng lắp chữ viết, siêu âm.

échographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échographie (giọng Pháp chuẩn): /e.ko.ɡʁa.fi/.

échographie là giống đực hay giống cái?

échographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.