retentissant
/ʁə.tɑ̃.ti.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
retentissant nghĩa là oang oang, vang dậy, vang lừng.
Nghĩa của retentissant
Tính từ
- Oang oang.
- Voix retentissantetiếng nói oang oang
- Vang dậy, vang lừng.
- Succès retentissantthành công vang lừng
- Từ cũ, nghĩa cũ Làm vang tiếng.
- Voûte retentissantevòm làm vang tiếng
Dạng từ của retentissant
| Số nhiều | retentissants |
| Giống cái | retentissante /ʁǝ.tɑ̃.ti.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | retentissantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ringing (out); resounding, celebrated
Câu hỏi thường gặp
retentissant nghĩa là gì?
retentissant (tính từ) nghĩa là oang oang, vang dậy, vang lừng.
retentissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retentissant (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.tɑ̃.ti.sɑ̃/.