TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

retirage

danh từ giống đực (m)
/ʁə.ti.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

retirage nghĩa là sự in lại.

Nghĩa của retirage

Danh từ · giống đực

  1. Sự in lại (một tranh khắc, một cuốn sách có tranh ảnh).

Dạng từ của retirage

Đi với mạo từ: un retirage · le retirage

Số nhiềuretirages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ removal

Câu hỏi thường gặp

retirage nghĩa là gì?

retirage (danh từ) nghĩa là sự in lại.

retirage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retirage (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ti.ʁaʒ/.

retirage là giống đực hay giống cái?

retirage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.