retirage
danh từ giống đực (m)
/ʁə.ti.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
retirage nghĩa là sự in lại.
Nghĩa của retirage
Danh từ · giống đực
- Sự in lại (một tranh khắc, một cuốn sách có tranh ảnh).
Dạng từ của retirage
Đi với mạo từ: un retirage · le retirage
| Số nhiều | retirages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ removal
Câu hỏi thường gặp
retirage nghĩa là gì?
retirage (danh từ) nghĩa là sự in lại.
retirage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retirage (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ti.ʁaʒ/.
retirage là giống đực hay giống cái?
retirage là danh từ giống đực (dùng với un, le).