TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indiscrètement

/ɛ̃.dis.kʁɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

indiscrètement nghĩa là vô ý tứ, lộ liễu, không kín đáo, hớ hênh.

Nghĩa của indiscrètement

Phó từ

  1. Vô ý tứ, lộ liễu, tò mò.
  2. Không kín đáo, hớ hênh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indiscrètement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ indiscreetly

Câu hỏi thường gặp

indiscrètement nghĩa là gì?

indiscrètement (phó từ) nghĩa là vô ý tứ, lộ liễu, không kín đáo, hớ hênh.

indiscrètement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indiscrètement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dis.kʁɛt.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.