indiscrètement
/ɛ̃.dis.kʁɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
indiscrètement nghĩa là vô ý tứ, lộ liễu, không kín đáo, hớ hênh.
Nghĩa của indiscrètement
Phó từ
- Vô ý tứ, lộ liễu, tò mò.
- Không kín đáo, hớ hênh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indiscrètement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ indiscreetly
Câu hỏi thường gặp
indiscrètement nghĩa là gì?
indiscrètement (phó từ) nghĩa là vô ý tứ, lộ liễu, không kín đáo, hớ hênh.
indiscrètement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indiscrètement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dis.kʁɛt.mɑ̃/.