TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indiscret

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.dis.kʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

indiscret nghĩa là vô ý tứ, lộ liễu, không kín đáo, hay hở chuyện.

Nghĩa của indiscret

Tính từ

  1. Vô ý tứ, lộ liễu, tò mò.
    • Un regard indiscretcái nhìn vô ý tứ
    • Question indiscrètecâu hỏi lộ liễu
    • Serait-ce indiscret de vous demander ce que vous comptez faire?muốn hỏi ông về những việc ông định làm, không biết như thế có quá tò mò không?
  2. Không kín đáo, hay hở chuyện, hớ hênh.
    • Un ami indiscretngười bạn hay hở chuyện
    • Parole indiscrètelời nói hớ hênh
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Không thận trọng, thiếu cân nhắc.

Dạng từ của indiscret

Số nhiềuindiscrets
Giống cáiindiscrète /ɛ̃.dis.kʁɛt/
Giống cái số nhiềuindiscrètes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indiscret

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ indiscreet

Câu hỏi thường gặp

indiscret nghĩa là gì?

indiscret (tính từ) nghĩa là vô ý tứ, lộ liễu, không kín đáo, hay hở chuyện.

indiscret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indiscret (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dis.kʁɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.