discret
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/dis.kʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
discret nghĩa là kín đáo, thận trọng.
Nghĩa của discret
Tính từ
- Kín đáo.
- Confident discretkẻ tâm tình kín đáo
- Une entrée discrètelối vào kín đáo
- Thận trọng.
- Il faut être discret quand on use du bien d'autruiphải thận trọng khi dùng của cải của người khác
- Rời, không liên tục.
- Grandeur discrèteđại lượng rời (như đồng tiền, hạt thóc)
Dạng từ của discret
| Số nhiều | discrets |
| Giống cái | discrète /dis.kʁɛt/ |
| Giống cái số nhiều | discrètes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discret
Trái nghĩa
Họ từ của discret
Cụm từ, thành ngữ với discret
- faire le discret — làm ra vẻ kín đáo, làm ra vẻ bí mật
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ discreet; discrete
Câu hỏi thường gặp
discret nghĩa là gì?
discret (tính từ) nghĩa là kín đáo, thận trọng.
discret phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discret (giọng Pháp chuẩn): /dis.kʁɛ/.