TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

discret

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/dis.kʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

discret nghĩa là kín đáo, thận trọng.

Nghĩa của discret

Tính từ

  1. Kín đáo.
    • Confident discretkẻ tâm tình kín đáo
    • Une entrée discrètelối vào kín đáo
  2. Thận trọng.
    • Il faut être discret quand on use du bien d'autruiphải thận trọng khi dùng của cải của người khác
  3. Rời, không liên tục.
    • Grandeur discrèteđại lượng rời (như đồng tiền, hạt thóc)

Dạng từ của discret

Số nhiềudiscrets
Giống cáidiscrète /dis.kʁɛt/
Giống cái số nhiềudiscrètes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discret

Trái nghĩa

Họ từ của discret

Cụm từ, thành ngữ với discret

  • faire le discret — làm ra vẻ kín đáo, làm ra vẻ bí mật
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ discreet; discrete

Câu hỏi thường gặp

discret nghĩa là gì?

discret (tính từ) nghĩa là kín đáo, thận trọng.

discret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discret (giọng Pháp chuẩn): /dis.kʁɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.